Khi sử dụng máy đo huyết áp tại nhà, trên màn hình thường xuất hiện các ký hiệu như SYS, DIA và PULSE. Trong đó, SYS là một trong những thông số quan trọng nhất vì phản ánh huyết áp tâm thu – mức áp lực của máu lên thành động mạch tại thời điểm tim co bóp và bơm máu đi nuôi cơ thể.
Hiểu được SYS là gì, mức nào được xem là bình thường và cách đo đúng sẽ giúp bạn theo dõi huyết áp tại nhà chính xác hơn.
SYS trên máy đo huyết áp là gì?
SYS là viết tắt của Systolic, dùng để chỉ huyết áp tâm thu. Đây là áp lực cao nhất của máu tác động lên thành động mạch trong một chu kỳ tim, xảy ra khi cơ tim co lại để đẩy máu từ tim vào hệ thống mạch máu.
Trên màn hình máy đo huyết áp, SYS thường là con số nằm ở vị trí phía trên và có đơn vị là mmHg (milimét thủy ngân).
Ví dụ, nếu máy hiển thị:
- SYS: 120 mmHg
- DIA: 80 mmHg
- PULSE: 72 lần/phút
thì có thể đọc kết quả là huyết áp 120/80 mmHg, nhịp tim 72 lần/phút.
Trong đó, 120 mmHg chính là huyết áp tâm thu.
SYS có ý nghĩa gì đối với sức khỏe?
Huyết áp tâm thu phản ánh áp lực trong động mạch khi tim đang hoạt động mạnh để đưa máu đến các cơ quan. Vì vậy, SYS là một thông số quan trọng trong việc đánh giá tình trạng huyết áp và sức khỏe tim mạch.
Nếu SYS tăng kéo dài, áp lực tác động lên thành mạch cũng tăng. Tình trạng tăng huyết áp lâu ngày có thể liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, đột quỵ và tổn thương một số cơ quan đích.
Ngược lại, SYS quá thấp có thể đi kèm tình trạng huyết áp thấp. Một số người có thể xuất hiện các biểu hiện như chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi hoặc thậm chí ngất, đặc biệt khi huyết áp giảm đáng kể hoặc giảm đột ngột.
Tuy nhiên, không nên đánh giá sức khỏe chỉ dựa vào một lần đo SYS. Huyết áp có thể thay đổi theo thời điểm trong ngày, mức độ vận động, tâm lý, giấc ngủ, chế độ ăn uống, chất kích thích và nhiều yếu tố khác.
SYS bao nhiêu là bình thường?
Ở người trưởng thành, cách phân loại huyết áp thường dựa trên cả SYS và DIA, chứ không chỉ nhìn riêng một chỉ số.
Theo cách phân loại thường được sử dụng:
| Mức huyết áp | SYS | DIA |
|---|---|---|
| Bình thường | < 120 mmHg | < 80 mmHg |
| Huyết áp tăng | 120–129 mmHg | < 80 mmHg |
| Tăng huyết áp giai đoạn 1 | 130–139 mmHg | 80–89 mmHg |
| Tăng huyết áp giai đoạn 2 | ≥ 140 mmHg | ≥ 90 mmHg |
| Huyết áp rất cao | > 180 mmHg | > 120 mmHg |
Các ngưỡng trên có thể được trình bày hơi khác nhau tùy hướng dẫn, nhóm tuổi và bối cảnh đánh giá. Vì vậy, không nên tự chẩn đoán tăng huyết áp chỉ từ một kết quả đo đơn lẻ.
Ví dụ, nếu máy cho kết quả 135/85 mmHg, cả SYS và DIA đều cao hơn mức bình thường. Nếu kết quả thường xuyên ở mức này trong nhiều lần đo đúng kỹ thuật, người dùng nên theo dõi và trao đổi với nhân viên y tế.
SYS thấp có đáng lo không?
Thông thường, SYS dưới khoảng 90 mmHg được xem là thấp. Tuy nhiên, mức huyết áp thấp có thể khác nhau giữa từng người và không phải trường hợp nào cũng là bệnh lý.
Một người có huyết áp tương đối thấp nhưng hoàn toàn khỏe mạnh, không có triệu chứng bất thường có thể không cần can thiệp. Ngược lại, nếu huyết áp giảm kèm theo:
- Chóng mặt, hoa mắt;
- Mệt mỏi bất thường;
- Đứng lên bị choáng;
- Nhìn mờ;
- Buồn nôn;
- Lú lẫn;
- Ngất;
thì cần chú ý và đánh giá nguyên nhân, đặc biệt nếu tình trạng xảy ra đột ngột.
SYS cao có ý nghĩa gì?
SYS tăng có thể xuất hiện tạm thời sau khi vận động, căng thẳng, mất ngủ, sử dụng cà phê hoặc các chất kích thích. Vì vậy, một lần đo cao chưa đủ để kết luận một người bị tăng huyết áp.
Nếu SYS thường xuyên từ 140 mmHg trở lên khi đo đúng cách, đây là mức cần được đánh giá y tế để xác định có tăng huyết áp hay không.
Một trường hợp đáng chú ý là tăng huyết áp tâm thu đơn độc: SYS tăng trong khi DIA vẫn dưới ngưỡng tăng. Tình trạng này thường gặp hơn ở người lớn tuổi do độ đàn hồi của động mạch thay đổi theo tuổi.
SYS, DIA và PULSE khác nhau như thế nào?
Để đọc đầy đủ kết quả trên máy đo huyết áp, cần hiểu cả ba thông số thường gặp:
1. SYS – huyết áp tâm thu
Là số phía trên, phản ánh áp lực máu lên thành động mạch khi tim co bóp.
2. DIA – huyết áp tâm trương
Là số phía dưới, thể hiện áp lực trong động mạch khi tim giãn ra và nghỉ giữa các lần co bóp.
3. PULSE – nhịp tim
Cho biết số lần tim đập trong một phút, thường được biểu thị bằng lần/phút.
Ví dụ máy hiển thị:
SYS 128 / DIA 78 / PULSE 75
có nghĩa là huyết áp được ghi nhận là 128/78 mmHg, với nhịp tim 75 lần/phút.
Do đó, khi theo dõi huyết áp, không nên chỉ quan tâm SYS mà cần xem xét đồng thời SYS, DIA, nhịp tim và tình trạng sức khỏe thực tế.
Vì sao SYS có thể thay đổi giữa các lần đo?
Huyết áp không phải là một con số cố định. SYS có thể thay đổi do nhiều yếu tố như:
- Tuổi tác;
- Hoạt động thể chất;
- Căng thẳng, lo lắng;
- Thiếu ngủ;
- Chế độ ăn nhiều muối;
- Thừa cân, béo phì;
- Uống cà phê hoặc trà có caffeine;
- Hút thuốc;
- Uống rượu bia;
- Một số loại thuốc;
- Bệnh tim mạch, thận và các bệnh lý khác;
- Thời điểm đo trong ngày.
Ngoài ra, đo sai tư thế hoặc sử dụng vòng bít không phù hợp cũng có thể làm kết quả SYS bị sai lệch.
Cách đo huyết áp để chỉ số SYS chính xác hơn
Để theo dõi huyết áp tại nhà, bạn nên thực hiện phép đo trong điều kiện tương đối ổn định.
Trước khi đo
- Nghỉ ngơi yên tĩnh khoảng 5 phút.
- Tránh tập thể dục hoặc vận động mạnh ngay trước khi đo.
- Hạn chế cà phê, thuốc lá và rượu bia trước khi đo.
- Nên đi tiểu trước nếu bàng quang đang đầy.
- Không đo ngay sau khi vừa ăn quá no hoặc vừa hoạt động thể lực.
Trong lúc đo
- Ngồi trên ghế có tựa lưng.
- Hai bàn chân đặt thoải mái trên sàn, không bắt chéo chân.
- Giữ cơ thể thư giãn và không nói chuyện.
- Đặt cánh tay lên mặt bàn sao cho vị trí cánh tay gần ngang mức tim.
- Với máy đo bắp tay, vòng bít nên được đặt trực tiếp trên cánh tay trần và thường nằm cách khuỷu tay khoảng 2–3 cm.
- Vòng bít phải vừa với chu vi cánh tay, không quá chật hoặc quá lỏng.
- Giữ nguyên tư thế trong suốt thời gian máy đo.
Nếu sử dụng máy đo cổ tay, cần thực hiện đúng hướng dẫn riêng của thiết bị và đặc biệt chú ý giữ cổ tay ngang mức tim.
Có nên đo huyết áp nhiều lần?
Có. Khi cần kiểm tra huyết áp tại nhà, việc đo nhiều lần có thể giúp hạn chế ảnh hưởng của những dao động nhất thời.
Một cách thường được sử dụng là đo 2–3 lần trong cùng một thời điểm, mỗi lần cách nhau khoảng 1–2 phút rồi ghi nhận kết quả. Có thể theo dõi vào buổi sáng và buổi tối nếu đang cần kiểm soát huyết áp.
Nên ghi lại:
- Ngày và giờ đo;
- SYS;
- DIA;
- PULSE;
- Tình trạng trước khi đo;
- Các triệu chứng bất thường nếu có.
Việc lưu lại các kết quả theo thời gian giúp bác sĩ có thêm thông tin để đánh giá xu hướng huyết áp thay vì chỉ dựa vào một lần đo.
Khi nào cần chú ý đến SYS?
Nếu kết quả SYS cao hoặc thấp bất thường, trước tiên nên ngồi nghỉ và đo lại đúng kỹ thuật.
Nếu chỉ số tiếp tục bất thường qua nhiều lần đo, nên liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá.
Đặc biệt, khi huyết áp ở mức rất cao và xuất hiện các triệu chứng như đau ngực, khó thở, yếu liệt, nói khó, lú lẫn, đau đầu dữ dội hoặc rối loạn thị giác, cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Một số lưu ý khi theo dõi SYS tại nhà
Không nên tự ý tăng, giảm hoặc ngừng thuốc điều trị huyết áp chỉ vì thấy một lần SYS cao hoặc thấp.
Máy đo huyết áp tại nhà có vai trò hỗ trợ theo dõi sức khỏe nhưng không thay thế việc chẩn đoán của bác sĩ. Nếu các kết quả đo thường xuyên bất thường, cần mang nhật ký huyết áp khi đi khám để bác sĩ có thể đánh giá chính xác hơn.
Tóm lại
SYS là huyết áp tâm thu, tức áp lực của máu lên thành động mạch khi tim co bóp. Đây là con số phía trên trong kết quả huyết áp và được tính bằng mmHg.
Khi đọc một kết quả huyết áp, cần xem đồng thời:
- SYS: huyết áp tâm thu;
- DIA: huyết áp tâm trương;
- PULSE: nhịp tim.
Việc đo đúng tư thế, nghỉ ngơi trước khi đo và theo dõi nhiều lần sẽ giúp kết quả đáng tin cậy hơn. Quan trọng nhất là đánh giá xu hướng huyết áp qua nhiều lần đo, thay vì chỉ dựa vào một con số SYS duy nhất.